Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biết được ý định
* thngữ|- to be on to somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
không chu đáo
-
không chủ định
-
không chủ tâm
-
không chủ trương cấm rượu
-
không chú ý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biết được ý định
* Từ tham khảo/words other:
- không chu đáo
- không chủ định
- không chủ tâm
- không chủ trương cấm rượu
- không chú ý