Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biến thế
* noun
- Transformer
=biến thế tăng thế+a step-up transformer
=biến thế giảm thế+a step-down transformer
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
biến thế
- (kỹ thuật) transformer|= biến thế tăng thế step-up transformer|= biến thế giảm thế step-down transformer
* Từ tham khảo/words other:
-
áo xềnh xoàng mặc trong nhà
-
áo xiêm
-
áo ximôckinh
-
áo xmốckinh
-
áo xống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biến thế
* Từ tham khảo/words other:
- áo xềnh xoàng mặc trong nhà
- áo xiêm
- áo ximôckinh
- áo xmốckinh
- áo xống