Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biến thành thể lỏng
* ngđtừ|- fluidify
* Từ tham khảo/words other:
-
là điềm của
-
là điển hình của
-
là diễn viên sân khấu
-
là đồ đệ của ai
-
lạ đời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biến thành thể lỏng
* Từ tham khảo/words other:
- là điềm của
- là điển hình của
- là diễn viên sân khấu
- là đồ đệ của ai
- lạ đời