Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biến áp khí
* dtừ|- transformer
* Từ tham khảo/words other:
-
trên boong tàu
-
trên cái đó
-
trên cái gì
-
trên cạn
-
trên cao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biến áp khí
* Từ tham khảo/words other:
- trên boong tàu
- trên cái đó
- trên cái gì
- trên cạn
- trên cao