Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị thất bại
* thngữ|- to be on one's back, to get the knock
* Từ tham khảo/words other:
-
bàn đàm phán
-
bàn đám phán
-
bàn dân
-
bán dẫn
-
bản đàn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị thất bại
* Từ tham khảo/words other:
- bàn đàm phán
- bàn đám phán
- bàn dân
- bán dẫn
- bản đàn