Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bọt bèo
- foam and lentil; something humble and insignificant
* Từ tham khảo/words other:
-
giải quyết một cuộc tranh cãi
-
giải quyết nhanh
-
giải quyết nhanh chóng
-
giải quyết nhanh gọn
-
giải quyết qua loa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bọt bèo
* Từ tham khảo/words other:
- giải quyết một cuộc tranh cãi
- giải quyết nhanh
- giải quyết nhanh chóng
- giải quyết nhanh gọn
- giải quyết qua loa