Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bị oxy hóa
* nđtừ|- oxidate
* Từ tham khảo/words other:
-
nồi đồng
-
nối dòng
-
nội dòng
-
nội đồng
-
nội động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bị oxy hóa
* Từ tham khảo/words other:
- nồi đồng
- nối dòng
- nội dòng
- nội đồng
- nội động