Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bí bó
- straits|= làm việc bí bó start a business on a shoestring
* Từ tham khảo/words other:
-
trí thức cách mạng
-
trí thức hóa
-
tri thức là sức mạnh
-
tri thức luận
-
trí thức sách vở
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bí bó
* Từ tham khảo/words other:
- trí thức cách mạng
- trí thức hóa
- tri thức là sức mạnh
- tri thức luận
- trí thức sách vở