Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bệnh penlagrơ
* dtừ|- pellagra
* Từ tham khảo/words other:
-
phạt vi phạm kỷ luật
-
phạt việc chặn trái phép
-
phát xạ
-
phát xạ điện tử
-
phát xạ nhiệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bệnh penlagrơ
* Từ tham khảo/words other:
- phạt vi phạm kỷ luật
- phạt việc chặn trái phép
- phát xạ
- phát xạ điện tử
- phát xạ nhiệt