Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bệnh lồng ruột
* dtừ|- intussusception, invagination
* Từ tham khảo/words other:
-
tự cường
-
tự cứu rỗi
-
từ đa tiết
-
tự đắc
-
tứ đại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bệnh lồng ruột
* Từ tham khảo/words other:
- tự cường
- tự cứu rỗi
- từ đa tiết
- tự đắc
- tứ đại