Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bền lâu
- enduring, lasting, able to last long
* Từ tham khảo/words other:
-
sụn gối
-
sụn hình chóp
-
sụn hình vòng
-
sụn khớp
-
sụn khớp viêm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bền lâu
* Từ tham khảo/words other:
- sụn gối
- sụn hình chóp
- sụn hình vòng
- sụn khớp
- sụn khớp viêm