Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bện chặt
* ttừ|- hard-laid
* Từ tham khảo/words other:
-
xu hướng chính trị
-
xu hướng chính trị gia-cô-banh
-
xu hướng chung
-
xu hướng dành riêng
-
xu hướng giá cả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bện chặt
* Từ tham khảo/words other:
- xu hướng chính trị
- xu hướng chính trị gia-cô-banh
- xu hướng chung
- xu hướng dành riêng
- xu hướng giá cả