Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bẻ khoá
- (bẻ khoá vào nhà ai) to break into somebody's house
* Từ tham khảo/words other:
-
ngẫm nghĩ
-
ngắm nghía
-
ngấm ngoảy
-
ngâm ngợi
-
ngấm nguẩy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bẻ khoá
* Từ tham khảo/words other:
- ngẫm nghĩ
- ngắm nghía
- ngấm ngoảy
- ngâm ngợi
- ngấm nguẩy