Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bay thấp
- flight at lower altitude
* Từ tham khảo/words other:
-
như địa y
-
nhũ dịch
-
như điên
-
như diều hâu
-
như đổ cây nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bay thấp
* Từ tham khảo/words other:
- như địa y
- nhũ dịch
- như điên
- như diều hâu
- như đổ cây nước