Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bất xứng
- dissymetrical
* Từ tham khảo/words other:
-
khéo nói dối
-
khéo ở
-
khéo sử dụng
-
khéo tay
-
khéo trông nom
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bất xứng
* Từ tham khảo/words other:
- khéo nói dối
- khéo ở
- khéo sử dụng
- khéo tay
- khéo trông nom