Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bất quy phục
- disobedient; insubordinate; unsubmissive
* Từ tham khảo/words other:
-
may gia công
-
máy gia tốc
-
máy giảm
-
máy giầm
-
máy giảm áp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bất quy phục
* Từ tham khảo/words other:
- may gia công
- máy gia tốc
- máy giảm
- máy giầm
- máy giảm áp