Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắt mạch được
* thngữ|- have/keep one's finger on the pulse
* Từ tham khảo/words other:
-
chào ông tướng
-
cháo quẩy
-
chảo rán
-
chảo rang cà phê
-
chào rào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắt mạch được
* Từ tham khảo/words other:
- chào ông tướng
- cháo quẩy
- chảo rán
- chảo rang cà phê
- chào rào