Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làn sóng mới
- new wave|= những nhà điện ảnh thuộc làn sóng mới moviemakers of the new wave; new-wave moviemakers
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng kêu vù vu
-
tiếng kêu vù vù
-
tiếng kêu xào xạc
-
tiếng khàn
-
tiếng khản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làn sóng mới
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng kêu vù vu
- tiếng kêu vù vù
- tiếng kêu xào xạc
- tiếng khàn
- tiếng khản