Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bất hợp lệ
- irregular; invalid
* Từ tham khảo/words other:
-
cởi áo sẵn sàng đánh nhau
-
cởi băng
-
cời bằng móc
-
còi báo an
-
còi báo động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bất hợp lệ
* Từ tham khảo/words other:
- cởi áo sẵn sàng đánh nhau
- cởi băng
- cời bằng móc
- còi báo an
- còi báo động