Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắt được
- to seize; to catch|= nó bắt được ba con cá he caught three fish
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền dân chủ
-
quyền dân tộc
-
quyền đánh cá
-
quyền đặt
-
quyền đề cử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắt được
* Từ tham khảo/words other:
- quyền dân chủ
- quyền dân tộc
- quyền đánh cá
- quyền đặt
- quyền đề cử