Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bất đối
- asymmetrical, dissymmetrical
* Từ tham khảo/words other:
-
truông ải
-
trưởng bạ
-
trường bách khoa
-
trường bắn
-
trưởng ban
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bất đối
* Từ tham khảo/words other:
- truông ải
- trưởng bạ
- trường bách khoa
- trường bắn
- trưởng ban