Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắt đầu tấn công
* thngữ|- to fall to, to jump off, to open up
* Từ tham khảo/words other:
-
thổi tù và
-
thói tục
-
thời tục
-
thối ủng
-
thói uống rượu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắt đầu tấn công
* Từ tham khảo/words other:
- thổi tù và
- thói tục
- thời tục
- thối ủng
- thói uống rượu