Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắt chước hy lạp
* dtừ|- hellenism
* Từ tham khảo/words other:
-
vọng cổ
-
vòng cổ chó
-
vòng cổ ngựa
-
vòng của người nhào lộn
-
vòng cực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắt chước hy-lạp
* Từ tham khảo/words other:
- vọng cổ
- vòng cổ chó
- vòng cổ ngựa
- vòng của người nhào lộn
- vòng cực