Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắt chước hy lạp
* dtừ|- hellenism
* Từ tham khảo/words other:
-
tiền công gấp đôi thường lệ
-
tiền công giờ
-
tiền công kéo
-
tiền công khuân vác
-
tiền công lái máy bay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắt chước hy-lạp
* Từ tham khảo/words other:
- tiền công gấp đôi thường lệ
- tiền công giờ
- tiền công kéo
- tiền công khuân vác
- tiền công lái máy bay