Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bảo trì
- to service; to maintain|= sổ bảo trì servicing booklet|= nhân viên bảo trì maintenance man|- (nói chung) maintenance staff
* Từ tham khảo/words other:
-
mỗi tội
-
mối tổn hại
-
mối tổn thất
-
mới tốt nghiệp
-
mối tranh chấp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bảo trì
* Từ tham khảo/words other:
- mỗi tội
- mối tổn hại
- mối tổn thất
- mới tốt nghiệp
- mối tranh chấp