Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bạo quyền
* dtừ|- tyrannical power
* Từ tham khảo/words other:
-
có tật bàn chân vẹo
-
có tất cả bài chủ trong tay
-
có tất cả các bộ phận nằm ở bên trong
-
có tất cả yếu tố thắng lợi trong tay
-
có tật giật mình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bạo quyền
* Từ tham khảo/words other:
- có tật bàn chân vẹo
- có tất cả bài chủ trong tay
- có tất cả các bộ phận nằm ở bên trong
- có tất cả yếu tố thắng lợi trong tay
- có tật giật mình