Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bảo đảm chắc chắn
* ttừ|- copper-bottomed
* Từ tham khảo/words other:
-
hợp đồng bán hàng theo kỳ hạn
-
hợp đồng bảo hiểm
-
hợp đồng bảo hiểm hỏa hoạn
-
hợp đồng bảo trì
-
hợp đồng cho thuê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bảo đảm chắc chắn
* Từ tham khảo/words other:
- hợp đồng bán hàng theo kỳ hạn
- hợp đồng bảo hiểm
- hợp đồng bảo hiểm hỏa hoạn
- hợp đồng bảo trì
- hợp đồng cho thuê