Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bánh ướt
* dtừ|- steamed thin rice pancake
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh đổ nát
-
cảnh đời
-
cảnh đói kém hoạn nạn
-
cánh đồng
-
cánh đồng cỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bánh ướt
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh đổ nát
- cảnh đời
- cảnh đói kém hoạn nạn
- cánh đồng
- cánh đồng cỏ