Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bánh dẻo
* dtừ|- sticky rice cake (filled with preserved fruit and cubes of lard), white coconut cake
* Từ tham khảo/words other:
-
thoả hiệp
-
thoả hiệp án
-
thoả hiệp đình chiến
-
thỏa hiệp vô nguyên tắc
-
thoả lòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bánh dẻo
* Từ tham khảo/words other:
- thoả hiệp
- thoả hiệp án
- thoả hiệp đình chiến
- thỏa hiệp vô nguyên tắc
- thoả lòng