Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bằng sáng chế
- patent
* Từ tham khảo/words other:
-
không khéo
-
không khéo léo
-
không khéo tay
-
không khéo xử
-
không khép
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bằng sáng chế
* Từ tham khảo/words other:
- không khéo
- không khéo léo
- không khéo tay
- không khéo xử
- không khép