Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
băng cách điện
* dtừ|- insulating tape
* Từ tham khảo/words other:
-
cầu hòa
-
câu hỏi
-
câu hỏi bẫy
-
câu hỏi chất vấn
-
câu hỏi hắc búa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
băng cách điện
* Từ tham khảo/words other:
- cầu hòa
- câu hỏi
- câu hỏi bẫy
- câu hỏi chất vấn
- câu hỏi hắc búa