Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bận túi bụi
- as busy as a bee; over head and ears in work; snowed under work; overloaded with work
* Từ tham khảo/words other:
-
theo vết chân
-
theo vết đường mòn
-
theo vết lung tung
-
theo vết mà bắt được
-
theo với
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bận túi bụi
* Từ tham khảo/words other:
- theo vết chân
- theo vết đường mòn
- theo vết lung tung
- theo vết mà bắt được
- theo với