Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bạn tình
* dtừ|- lovers
* Từ tham khảo/words other:
-
không kiểu cách
-
không kiêu căng
-
không kìm lại
-
không kìm lại được
-
không kín đáo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bạn tình
* Từ tham khảo/words other:
- không kiểu cách
- không kiêu căng
- không kìm lại
- không kìm lại được
- không kín đáo