Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không kín đáo
* dtừ|- indiscreetness|* ttừ|- indiscreet
* Từ tham khảo/words other:
-
chức kế toán
-
chức khan
-
chức kiểm tra
-
chức kinh lược
-
chức kỹ sư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không kín đáo
* Từ tham khảo/words other:
- chức kế toán
- chức khan
- chức kiểm tra
- chức kinh lược
- chức kỹ sư