Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắn pháo
- artillery shellings
* Từ tham khảo/words other:
-
mật ong pha nước
-
mặt phải
-
mất phẩm cách
-
mặt phân giới
-
mặt phẳng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắn pháo
* Từ tham khảo/words other:
- mật ong pha nước
- mặt phải
- mất phẩm cách
- mặt phân giới
- mặt phẳng