Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bán mở hàng
- first sale of the day
* Từ tham khảo/words other:
-
ke giữ sách
-
kẻ hà tiện
-
kẻ hai mang
-
kẻ hai mặt
-
kẻ hăm dọa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bán mở hàng
* Từ tham khảo/words other:
- ke giữ sách
- kẻ hà tiện
- kẻ hai mang
- kẻ hai mặt
- kẻ hăm dọa