Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rải khắp
- spread all over
* Từ tham khảo/words other:
-
vật liệu làm hàng rào
-
vật liệu lợp mái
-
vật liệu trang trí nội thất
-
vật liệu truyền tin
-
vật liệu xây cất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rải khắp
* Từ tham khảo/words other:
- vật liệu làm hàng rào
- vật liệu lợp mái
- vật liệu trang trí nội thất
- vật liệu truyền tin
- vật liệu xây cất