Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bàn máy
* dtừ|- platform (of a machine)|= bàn máy khoan a drilling machine's platform
* Từ tham khảo/words other:
-
nói điêu
-
nơi định cư
-
nơi định cư ở biên giới
-
nơi định cư xa xôi
-
nói dịu dàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bàn máy
* Từ tham khảo/words other:
- nói điêu
- nơi định cư
- nơi định cư ở biên giới
- nơi định cư xa xôi
- nói dịu dàng