Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bàn kéo dài
* thngữ|- to talk out
* Từ tham khảo/words other:
-
nổi mụn
-
nổi mụn nước
-
nồi mười
-
nơi nằm
-
nói năng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bàn kéo dài
* Từ tham khảo/words other:
- nổi mụn
- nổi mụn nước
- nồi mười
- nơi nằm
- nói năng