Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắn đứng
- fire in standing position
* Từ tham khảo/words other:
-
đi dự hội nghị
-
đi du lịch
-
đi du lịch bằng xe lửa
-
đi du lịch nhiều hơn
-
đi du lịch tham quan khắp thế giới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắn đứng
* Từ tham khảo/words other:
- đi dự hội nghị
- đi du lịch
- đi du lịch bằng xe lửa
- đi du lịch nhiều hơn
- đi du lịch tham quan khắp thế giới