Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắn chim
* dtừ|- fowling
* Từ tham khảo/words other:
-
nếm trải
-
ném trúng hơn
-
nếm trước
-
ném vào
-
ném vòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắn chim
* Từ tham khảo/words other:
- nếm trải
- ném trúng hơn
- nếm trước
- ném vào
- ném vòng