Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bàn bếp
- kitchen table
* Từ tham khảo/words other:
-
cập kỳ
-
cấp lãnh đạo
-
cặp lồng
-
cặp mạch
-
cấp môn bài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bàn bếp
* Từ tham khảo/words other:
- cập kỳ
- cấp lãnh đạo
- cặp lồng
- cặp mạch
- cấp môn bài