Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bặm trợn
- audacious
* Từ tham khảo/words other:
-
được mọi người ưa thích
-
được một lực lượng bảo vệ hộ tống
-
được mùa
-
được mùa rượu vang
-
được nêu tên dưới đây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bặm trợn
* Từ tham khảo/words other:
- được mọi người ưa thích
- được một lực lượng bảo vệ hộ tống
- được mùa
- được mùa rượu vang
- được nêu tên dưới đây