Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bầm tím
- xem thâm tím
* Từ tham khảo/words other:
-
công ty hàng không
-
công ty hóa chất
-
công ty hoả xa
-
công ty kho bãi
-
công ty không đáng tin cậy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bầm tím
* Từ tham khảo/words other:
- công ty hàng không
- công ty hóa chất
- công ty hoả xa
- công ty kho bãi
- công ty không đáng tin cậy