Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bấm ra sữa
* ttừ|- suckling-like|= mặt bấm ra sữa to look like a suckling, to look like a spring chicken
* Từ tham khảo/words other:
-
sở giao dịch vay mượn
-
sợ gió
-
số giời
-
sở giới thiệu người giúp việc trong nhà
-
sồ gửi tiền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bấm ra sữa
* Từ tham khảo/words other:
- sở giao dịch vay mượn
- sợ gió
- số giời
- sở giới thiệu người giúp việc trong nhà
- sồ gửi tiền