Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bác sĩ thực tập nội trú
* dtừ|- interne|* nđtừ|- intern
* Từ tham khảo/words other:
-
người không đủ sức khỏe để ở quân đội
-
người không dung thứ
-
người không được luật pháp che chở
-
người không gia nhập công đoàn
-
người không giá trị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bác sĩ thực tập nội trú
* Từ tham khảo/words other:
- người không đủ sức khỏe để ở quân đội
- người không dung thứ
- người không được luật pháp che chở
- người không gia nhập công đoàn
- người không giá trị