Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bác sĩ chẩn đoán
- diagnostician
* Từ tham khảo/words other:
-
trình bày khúc chiết
-
trình bày lý lẽ của mình
-
trình bày mặt nghiêng
-
trình bày như là một hòn đảo
-
trình bày qua loa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bác sĩ chẩn đoán
* Từ tham khảo/words other:
- trình bày khúc chiết
- trình bày lý lẽ của mình
- trình bày mặt nghiêng
- trình bày như là một hòn đảo
- trình bày qua loa