Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bạc nén
- silver ingot
* Từ tham khảo/words other:
-
phức thức
-
phục thuốc
-
phúc tinh
-
phục tội
-
phục tòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bạc nén
* Từ tham khảo/words other:
- phức thức
- phục thuốc
- phúc tinh
- phục tội
- phục tòng