Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ba thu
- three autumns, three years|= ba thu dọn lại một ngày dài ghê (truyện kiều) one day seems like three years (when separated)
* Từ tham khảo/words other:
-
mật ngọt chết ruồi
-
mất ngủ
-
mật ngữ
-
mặt ngư
-
mặt ngửa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ba thu
* Từ tham khảo/words other:
- mật ngọt chết ruồi
- mất ngủ
- mật ngữ
- mặt ngư
- mặt ngửa