Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bà giằn
- trăm thứ bà giằn Odds and ends
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
bà giằn
- trăm thứ bà giằn; odds and ends, all sorts of things (stuff)
* Từ tham khảo/words other:
-
am tường
-
âm ty
-
âm u
-
âm ư
-
ầm ừ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bà giằn
* Từ tham khảo/words other:
- am tường
- âm ty
- âm u
- âm ư
- ầm ừ