Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bá cổ
- put one's arms around someone's neck
* Từ tham khảo/words other:
-
từng cặp
-
từng chiếc
-
tùng chinh
-
từng chữ một
-
từng cơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bá cổ
* Từ tham khảo/words other:
- từng cặp
- từng chiếc
- tùng chinh
- từng chữ một
- từng cơn